banner

Ngành đào tạo

 

DANH MỤC CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO XÉT TUYỂN 

ĐẠI HỌC NĂM 2026

Khối ngành

Mã ngành

Tên ngành đăng ký xét tuyển

Tổ hợp môn

Chương trình 
Tiêu chuẩn

Chương trình 
Đặc biệt

Thời gian đào tạo

Văn bằng

Tham khảo điểm sàn trúng tuyển năm 2026

Xét kết quả học tập THPT (Học bạ)

Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT

Xét kết hợp học bạ + ĐGNL/SAT

KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT

7210205

Thanh nhạc

N00

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210208

Piano (*)

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210234

Diễn viên Kịch, Điện ảnh - Truyền hình (*)

S00

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210235

Đạo diễn Điện ảnh, Truyền hình (*)

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

KHỐI NGÀNH THIẾT KẾ

7210402

Thiết kế Công nghiệp (*)

H04
H07
H08
H06
H01

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210403 

Thiết kế Đồ họa (*)

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210404 

Thiết kế Thời Trang (*)

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210409

Thiết kế Mỹ thuật số (*)

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7580108

Thiết kế Nội thất (*)

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

KHỐI NGÀNH XÃ HỘI NHÂN VĂN - NGÔN NGỮ

7220201

Ngôn ngữ Anh (*)

D01
D14
X78
D15

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

D01
D14
X78
D15

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7220210

Ngôn ngữ Hàn Quốc

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7229030

Văn học Ứng dụng

D01
C03
C04
C00
D14
D15
X78

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7310608

Đông phương học

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7310401

Tâm lý học

D01
B03
C02
B08

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

KHỐI NGÀNH TRUYỀN THÔNG

7320104

Truyền thông Đa phương tiện

C00
D01
C01
X78
A00
A01

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7320108

Quan hệ Công chúng

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7320106

Công nghệ Truyền thông

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210302

Công nghệ Điện ảnh - Truyền hình

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7210303

Thiết kế âm thanh, ánh sáng

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7320105

Truyền thông Đại chúng

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

KHỐI NGÀNH KINH DOANH - QUẢN LÝ

7310106

Kinh tế Quốc tế

A00
A01
C01
D01
X25
D10
D07

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340101

Quản trị Kinh doanh

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340115

Marketing

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340116

Bất động sản

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340120

Kinh doanh Quốc tế

X

 

3.5 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340121

Kinh doanh Thương mại

X

 

3.5 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340122

Thương mại Điện tử

X

 

3.5 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340201

Tài chính - Ngân hàng

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340205

Công nghệ Tài chính

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7340301

Kế toán

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7380101

Luật

D01
D14
D10
X25
D14
D15
C00

X

 

4 năm

Cử nhân

20.00

20.00

V-ACT: 650

HSA: 80

TSA: 60

V-SAT: 240

SAT: 1.100

7380107

Luật Kinh tế

X

 

4 năm

Cử nhân

20.00

20.00

V-ACT: 650

HSA: 80

TSA: 60

V-SAT: 240

SAT: 1.100

KHỐI NGÀNH CÔNG NGHỆ - KỸ THUẬT

7420201

Công nghệ Sinh học

B03
B08
A02
B00
C02
D07
A00
C01
A01

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7420207

Công nghệ Thẩm mỹ

X

 

3.5 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7540101

Công nghệ Thực phẩm

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7460108

Khoa học Dữ liệu

A00
A01
C01
X06
D01
X26
X02

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7480104

Hệ thống Thông tin

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7480103

Kỹ thuật Phần mềm

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7480201

Công nghệ Thông tin

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7480102

Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7480107

Trí tuệ Nhân tạo

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7510605

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

X

X

3.5 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7520118

Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp

X

 

3.5 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7510205

Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

A00
A01
C01
D01
X26

X

X

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7510301

Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7520114

Kỹ thuật Cơ điện tử

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7520115

Kỹ thuật Nhiệt

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7520120


Kỹ thuật Hàng không

X

 

4 năm

4,5 năm

Cử nhân

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7580201

Kỹ thuật Xây dựng

A00
A01
X06
X26
D01

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7580302

Quản lý Xây dựng

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

x

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7510406

Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

A00
A01
B00
D07
D01

X

 

4 năm

Kỹ sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7850101

Quản lý Tài nguyên & Môi trường

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

KHỐI NGÀNH KIẾN TRÚC

7580101

Kiến trúc (*)

V00
H01
H02

X

X

5 năm

Kiến trúc sư

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

KHỐI NGÀNH KHOA HỌC SỨC KHỎE

7720201

Dược học

A02
B00
B03
B08

X

 

5 năm

Dược sĩ

22.00

20.00

V-ACT: 700

HSA: 85

TSA: 65

V-SAT: 260

SAT: 1.180

7720301

Điều dưỡng

X

 

4 năm

Cử nhân

19.00

18.00

V-ACT: 600

HSA: 75

TSA: 55

V-SAT: 220

SAT: 1.050

7720501

Răng - Hàm - Mặt

X

 

6 năm

Bác sĩ

23.00

22.00

V-ACT: 750

HSA: 90

TSA: 65

V-SAT: 265

SAT: 1.200

7720101

Y Khoa

X

 

6 năm

Bác sĩ

23.00

22.00

V-ACT: 750

HSA: 90

TSA: 65

V-SAT: 265

SAT: 1.200

7720601

Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

X

 

4 năm

Cử nhân

19.00

18.00

V-ACT: 600

HSA: 75

TSA: 55

V-SAT: 220

SAT: 1.050

KHỐI NGÀNH DU LỊCH

7810101

Du lịch

D01
D14
D15
D09
D10
A01

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7810201

Quản trị Khách sạn

X

X

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

7810202

Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống

X

 

4 năm

Cử nhân

18.00

15.00

V-ACT: 500

HSA: 70

TSA: 50

V-SAT: 200

SAT: 1.000

(*): Các ngành có môn thi chính nhân hệ số 2 và quy về thang điểm 30.   
(**) Kiến trúc: 5 năm; Kỹ thuật Xây dựng: 4 năm; Dược học: 5 năm; Răng Hàm Mặt và Ngành Y: 6 năm; Kinh doanh Thương mại, Công nghệ Thẩm mỹ, Kinh doanh Thương mại, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại Điện tử, Logictics và Quản lý chuỗi cung ứng: 3,5 năm
Để cập nhật thông tin về các ngành đào tạo và kỳ tuyển sinh năm 2026 Trường Đại học Văn Lang, truy cập website: https://tuyensinh.vlu.edu.vn/
footer.jpg