Văn bằng

Cử nhân Công nghệ Điện ảnh - Truyền hình

Chuyên ngành: Phát triển Công nghệ game | Công nghệ Hoạt hình | Truyền hình số

Tư duy nghệ thuật - Sức mạnh công nghệ
Bứt phá cùng làn sóng nội dung số toàn cầu 
 

95%

Sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp

5400+

Cựu sinh viên Văn Lang

Hình thức học tập

Toàn thời gian

Mã ngành

7210302

Kỳ nhập học

2026

Thời gian đào tạo

4 năm

Tổ hợp môn xét tuyển

  • A00
  • A01
  • C00
  • C01
  • D01
  • X78
Xem chi tiết tổ hợp môn ›

Cơ sở

Cơ sở chính

Cơ sở chính, 69/68 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, Tp. Hồ Chí Minh

Xem chi tiết cơ sở đào tạo ›

Tổng quan

Công nghệ Điện ảnh, Truyền hình là ngành học kết hợp giữa nghệ thuật sáng tạo và công nghệ hiện đại để tạo ra các sản phẩm hình ảnh, âm thanh chất lượng cao. Người học được trang bị kiến thức và kỹ năng về quay phim, ghi hình, dựng phim, xử lý hậu kỳ, kỹ xảo, thiết kế âm thanh cũng như vận hành các thiết bị và phần mềm chuyên dụng, đáp ứng nhu cầu sản xuất nội dung trên truyền hình, điện ảnh và các nền tảng số.

251 Trường đại học tốt nhất châu Á (2025)

Chứng nhận QS Stars 4 sao trong lần đầu kiểm định

Ngành học kết hợp nghệ thuật, công nghệ số và lập trình

Chương trình đào tạo kết hợp tư duy nghệ thuật và nền tảng công nghệ, mở ra hướng tiếp cận sáng tạo trong lĩnh vực nội dung số hiện đại.

Định hướng phát triển ứng dụng công nghệ sáng tạo

Tập trung vào việc ứng dụng công nghệ trong môi trường sản xuất nội dung số, người học sẵn sàng thích ứng với xu hướng mới của ngành.

Điểm nổi bật của chương trình

Triển vọng nghề nghiệp

Cơ hội nghề nghiệp và mức lương ngành Công nghệ Điện ảnh - Truyền hình

Sau khi tốt nghiệp ngành Công nghệ Điện ảnh, Truyền hình ra trường, sinh viên có thể đảm nhận các vị trí việc làm tại Đài truyền hình, Hãng phim và Đơn vị sản xuất, các Agency quảng cáo, Studio hoặc làm Tự do (Freelancer). Các vị trí phổ biến:

Nhà thiết kế Game (Game Designer)

Lên ý tưởng, xây dựng luật chơi, cấp độ (level) và trải nghiệm chơi game.

Lĩnh vực: Thiết kế gameplay, xây dựng cốt truyện và trải nghiệm người chơi, Tạo ra các ý tưởng sáng tạo cho game

Nhà phát triển phần mềm / Lập trình viên Game

Viết code, lập trình hệ thống vận hành cho game trên các nền tảng (di động, PC, console).

Lĩnh vực: Phát triển phần mềm và lập trình game, Đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của trò chơi

Kỹ sư âm thanh cho Game

Thiết kế hiệu ứng âm thanh, nhạc nền giúp game sống động và cuốn hút hơn.

Lĩnh vực: Tạo và chỉnh sửa âm thanh cho game, Đảm bảo âm thanh phù hợp với trải nghiệm người chơi

Nhà kiểm duyệt Game (Game Tester/QA)

Kiểm tra lỗi, đảm bảo chất lượng trước khi game được phát hành ra thị trường.

Lĩnh vực: Kiểm tra và đánh giá game, Phát hiện lỗi và đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi phát hành

Nhà thiết kế Game (Game Designer)

Lên ý tưởng, xây dựng luật chơi, cấp độ (level) và trải nghiệm chơi game.

Lĩnh vực: Thiết kế gameplay, xây dựng cốt truyện và trải nghiệm người chơi, Tạo ra các ý tưởng sáng tạo cho game

Nhà phát triển phần mềm / Lập trình viên Game

Viết code, lập trình hệ thống vận hành cho game trên các nền tảng (di động, PC, console).

Lĩnh vực: Phát triển phần mềm và lập trình game, Đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của trò chơi

Kỹ sư âm thanh cho Game

Thiết kế hiệu ứng âm thanh, nhạc nền giúp game sống động và cuốn hút hơn.

Lĩnh vực: Tạo và chỉnh sửa âm thanh cho game, Đảm bảo âm thanh phù hợp với trải nghiệm người chơi

Nhà kiểm duyệt Game (Game Tester/QA)

Kiểm tra lỗi, đảm bảo chất lượng trước khi game được phát hành ra thị trường.

Lĩnh vực: Kiểm tra và đánh giá game, Phát hiện lỗi và đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi phát hành

TIÊU CHÍ “VÀO VIỆC NGAY” VÀ CƠ HỘI CHO CỬ NHÂN CÔNG NGHỆ ĐIỆN ẢNH, TRUYỀN HÌNH TẠI VĂN LANG: Theo Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực TP.HCM, mỗi năm nhóm ngành Truyền thông - Quảng cáo cần đến 21.600 lao động mới. Tuy nhiên, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên ứng viên thành thạo công cụ dựng phim, kỹ xảo và có kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, việc tham gia thực tập, dự án đoàn phim và tích lũy kỹ năng nghề nghiệp từ sớm sẽ là lợi thế lớn cho sinh viên khi tốt nghiệp.

Bảng tham khảo mức lương

Giai đoạnMức lương (triệu VNĐ/tháng)Ghi chú
Sinh viên mới ra trường6 - 10 triệu
Kinh nghiệm 1 - 3 năm 10 - 18 triệu
Chuyên gia / Đạo diễn / Quản lý25 - 80 triệu

Nguồn: CareerLink WEF Future of Jobs 2025 (các mức lương chỉ mang tính tham khảo)

Chương trình đào tạo

Chương trình học chi tiết

 Nguyên lý giải phẫu và hình họa
Phần mềm ứng dụng
Nguyên lý thị giác
Điêu khắc mô hình
Ứng dụng AI trong thiết kế
Lịch sử mỹ thuật và thiết kế
Phần mềm ứng dụng
Nền tảng công nghệ game 2D và 3D

Kiến thức Chuyên ngành Công nghệ hoạt hình (Định hướng tự chọn chuyên ngành)

  • Mô hình số - Z Brush 1
  • Mô hình số - Z Brush 2
  • Thiết kế nhân vật 3D 1
  • Thiết kế nhân vật 3D 2
  • Mô hình trong hoạt hình
  • Nghệ thuật làm phim
  • Hoạt hình ứng dụng trong quảng cáo

Kiến thức chuyên ngành hẹp (Chọn 01 trong 2 hướng)

Chuyên ngành hẹp 1 (Hoạt hình 3D)

Các học phần bắt buộc:

  • Hoạt hình 3D
  • Hiệu ứng cho hoạt hình
  • Hoạt hình 3D nâng cao
  • Quá trình sản xuất hoạt hình 3D
  • Concepts hoạt hình 3D nâng cao
  • Kết cấu 3D, làm chuyển động và hệ thống cơ bắp

Các học phần tự chọn:

  • Tiếp thị và bán hàng
  • Nhân vật hoạt hình 3D, ánh sáng và kết xuất hình ảnh
  • Nghệ thuật Matte cho hoạt hình
  • Hậu kỳ cho phim hoạt hình

Chuyên ngành hẹp 2 (Hoạt hình 2D)

Các học phần bắt buộc:

  • Phát triển thiết kế nhân vật hoạt hình 2D
  • Hoạt hình 2D cổ điển
  • Quá trình sản xuất hoạt hình 2D
  • Hoạt hình 2D (lightbox và flash)
  • Hoạt hình 2D và hiệu ứng
  • Khởi tạo HTML

Các học phần tự chọn:

  • Thiết kế truyền hình
  • Quản lý sản xuất phim
  • Quá trình sản xuất hoạt hình stop motion 1
  • Quá trình sản xuất hoạt hình stop motion 2

Kiến thức Chuyên ngành phát triển Công nghệ game (Định hướng tự chọn chuyên ngành)

  • Quá trình sản xuất công nghệ game
  • Diễn hoạt cho game
  • Lý thuyết game
  • Thiết kế game tương tác
  • Phát triển câu chuyện và xây dựng nhân vật
  • Người chơi game: tâm lý của việc ra quyết định chiến lược
  • Đảm bảo chất lượng game video 

Kiến thức chuyên ngành hẹp (Chọn 01 trong 2 hướng)

Chuyên ngành hẹp 1 (Sáng tạo game)

Các học phần bắt buộc:

  • Game mô phỏng cho học tập
  • Game chiến thuật thời gian thực
  • Game nhập vai
  • Game đánh theo lượt
  • Game đố
  • Game đua xe

Các học phần tự chọn:

  • Công nghệ dành cho game & AR-VR
  • Truyền thông nhập vai cho game và VR
  • Thiết kế và công nghệ cho trải nghiệm thiết bị di động
  • Văn hoá và truyền thông cho thể thao điện tử

Chuyên ngành hẹp 2 (Quản trị và kinh doanh game)

Các học phần bắt buộc:

  • Kinh doanh game video
  • Nền tảng kỹ thuật số để đổi mới doanh nghiệp
  • Kinh doanh và quản lý game
  • Quản lý thể thao điện tử
  • Sản xuất game 1
  • Sản xuất game 2

Các học phần tự chọn:

  • Quản trị học
  • Thông tin kinh doanh game và điều hành nhân sự
  • Sản xuất kỹ thuật cho game
  • Khoa học công nghiệp và văn hóa của game video

Kiến thức Chuyên ngành Truyền hình số (Định hướng tự chọn chuyên ngành)

  • Thiết kế phim và truyền hình
  • Phim, truyền hình và truyền thông số
  • Viết kịch bản cho truyền hình
  • Thiết kế âm thanh và tạo hiệu ứng
  • Nghiên cứu nhà hát và kịch
  • Sản xuất chương trình truyền hình
  • Tìm hiểu các định dạng cho truyền hình

Kiến thức chuyên ngành hẹp (Chọn 01 trong 2 hướng)

Chuyên ngành hẹp 1 (Thiết kế và biên tập truyền hình)

Các học phần bắt buộc:

  • Viết kịch bản cho khung hình
  • Kỹ xảo trong điện ảnh: Khía cạnh biên tập
  • Sản xuất video âm nhạc
  • Cấu trúc của phim viễn tưởng và phân tích tính thực tế
  • Điện ảnh, truyền hình như một hình thức nghệ thuật
  • Đạo diễn nghệ thuật

Các học phần tự chọn:

  • Kỹ thuật nâng cao hiệu ứng hình ảnh
  • Thực hành sản phẩm trong trường quay
  • Thực hành và kinh doanh trong truyền thông
  • Phương pháp nghiên cứu

Chuyên ngành hẹp 2 (Sản xuất truyền hình)

Các học phần bắt buộc:

  • Sản xuất tin tức truyền hình
  • Sản xuất phim tư liệu
  • Sản xuất phim quảng cáo 1
  • Thực hành sản xuất phim
  • Nghiên cứu kỹ thuật truyền thông
  • Sản xuất phim quảng cáo 2

Các học phần tự chọn:

  • Đánh giá lý thuyết phim và truyền hình
  • Lý thuyết và thực hành truyền thông số
  • Luật liên quan đến phim, truyền thông và internet
  • Viễn cảnh trong kinh doanh truyền thông

8 học phần Anh văn đạt chuẩn NEAS (Úc), đảm bảo chuẩn đầu ra IELTS 6.0

 

Đồ án Tốt nghiệp
Khóa luận tốt nghiệp

8 học phần đại cương
 

Lộ trình trải nghiệm và phát triển

Trong năm học đầu tiên, sinh viên được trang bị những kiến thức nền tảng về tư duy mỹ thuật, nguyên lý thị giác và kỹ năng giải phẫu học cơ thể người – vốn là những yếu tố cốt lõi trong tạo hình nhân vật và không gian trong điện ảnh, hoạt hình và game. Sinh viên đồng thời được tiếp cận với các công cụ công nghệ số hiện đại và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để hiện thực hóa ý tưởng ngay từ giai đoạn nhập môn.

Môn học tiêu biểu

● Lý thuyết văn hóa thị giác

● Nguyên lý giải phẫu và hình họa

● Nguyên lý thị giác

● Khám phá AI: Từ nguyên lý đến ứng dụng

● Phần mềm ứng dụng 1,2

● Điêu khắc mô hình

● Lý luận chính trị

● Hình họa 1

Kết quả đạt được

✓  Hình thành tư duy mỹ thuật vững chắc và khả năng quan sát, phân tích các yếu tố hình khối, không gian.

✓  Phát triển năng lực tạo hình thông qua các môn học về giải phẫu, hình họa và điêu khắc mô hình.

✓  Làm chủ các phần mềm ứng dụng và bước đầu biết cách vận dụng AI vào quy trình sáng tạo kỹ thuật số.

✓  Xây dựng nền tảng tư duy logic, thẩm mỹ chuyên nghiệp phục vụ cho các năm học chuyên sâu tiếp theo.


 

Ở giai đoạn này, sinh viên tập trung mở rộng kiến thức cơ sở ngành và tiếp cận trực tiếp với các lĩnh vực sáng tạo chuyên sâu như game, điện ảnh và truyền hình. Nội dung đào tạo chú trọng vào sự kết hợp giữa tư duy nghệ thuật, khả năng kể chuyện và việc làm chủ các công nghệ nền tảng, giúp sinh viên chuyển đổi ý tưởng phác thảo thành các khái niệm (concept) và cấu trúc sản phẩm hoàn chỉnh.

Môn học tiêu biểu

● Lịch sử mỹ thuật và thiết kế

● Ứng dụng AI trong thiết kế

● Kỹ thuật nhiếp ảnh và quay phim

● Nền tảng công nghệ game 2D, 3D

● Phát triển câu chuyện và xây dựng concept

● Từ kịch bản đến khung hình

● Sáng tạo và biên tập âm thanh trong video

● Viết kịch bản và bảng phân cảnh

● Hình họa 2

Kết quả đạt được

✓  Phát triển tư duy thiết kế chuyên sâu và nắm vững quy trình sáng tạo bài bản từ khâu hình thành ý tưởng.

✓  Nâng cao kỹ năng sử dụng các công nghệ, phần mềm thiết kế và công cụ sản xuất đa phương tiện chuyên ngành.

✓  Hình thành khả năng xây dựng cốt truyện (storytelling), viết kịch bản và thiết kế bảng phân cảnh phục vụ trực tiếp cho sản phẩm giải trí.

✓  Xây dựng tư duy thẩm mỹ gắn liền với lịch sử mỹ thuật và kỹ thuật hiện đại như AI, nhiếp ảnh và âm thanh.


 

Năm thứ 3 là cột mốc quan trọng khi sinh viên bắt đầu chuyên sâu hóa lộ trình đào tạo thông qua việc phân hóa chuyên ngành hẹp, tạo điều kiện để người học định hình rõ nét năng lực chuyên môn và lộ trình nghề nghiệp tương lai. Trong giai đoạn này, sinh viên tập trung khai thác các học phần tích hợp, triển khai những dự án có độ phức tạp cao, đồng thời cập nhật các xu hướng công nghệ tiên tiến, mở rộng tư duy liên ngành và thực hành sáng tạo trong môi trường mô phỏng thực tế nghề nghiệp. 

Bên cạnh các giờ học chuyên sâu, sinh viên được chủ động kết nối với cộng đồng nghề nghiệp thông qua các cuộc thi học thuật, triển lãm, workshop và các chương trình hợp tác cùng doanh nghiệp để bồi đắp kinh nghiệm thực tế.


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Công nghệ hoạt hình)

● Mô hình số - Z Brush 1,2 

● Thiết kế nhân vật 3D 1,2

● Mô hình trong hoạt hình

● Hoạt hình ứng dụng trong quảng cáo

● Nghệ thuật làm phim

Chuyên ngành hẹp 1 (Hoạt hình 3D)

● Hoạt hình 3D 

● Hiệu ứng cho hoạt hình

● Hoạt hình 3D nâng cao

● Quá trình sản xuất hoạt hình 3D

● Concept hoạt hình 3D nâng cao

● Kết cấu 3D, làm chuyển động và hệ thống cơ bắp

Chuyên ngành hẹp 2 (Hoạt hình 2D)

● Phát triển thiết kế nhân vật hoạt hình 2D 

● Hoạt hình 2D cổ điển

● Quá trình sản xuất hoạt hình 2D

● Hoạt hình 2D và hiệu ứng

● Khởi tạo HTML

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Phát triển công nghệ game)

● Quá trình sản xuất công nghệ game

● Diễn họa cho game

● Lý thuyết game

● Thiết kế game tương tác

● Phát triển câu chuyện và xây dựng nhân vật

● Người chơi game: tâm lý của việc ra quyết định chiến lược

● Đảm bảo chất lượng game video

Chuyên ngành hẹp 1 (Sáng tạo game)

● Game mô phỏng cho học tập 

● Game chiến thuật thời gian thực

● Game nhập vai

● Game đánh theo lược

● Game đố

● Game đua xe

Chuyên ngành hẹp 2 (Quản trị và kinh doanh game)

● Kinh doanh game video 

● Nền tảng kỹ thuật số để đổi mới doanh nghiệp

● Kinh doanh và quản lý game

● Quản lý thể thao điện tử

● Sản xuất game 1,2


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Truyền hình số)

● Thiết kế phim và truyền hình

● Phim, truyền hình và truyền thông số

● Viết kịch bản cho truyền hình

● Thiết kế âm thanh và tạo hiệu ứng      

● Sản xuất chương trình truyền hình

Chuyên ngành hẹp 1 (Thiết kế và biên tập truyền hình)

● Viết kịch bản cho khung hình 

● Kỹ xảo trong điện ảnh: Khía cạnh biên tập

● Sản xuất video âm nhạc

● Cấu trúc của phim viễn tưởng và phân tích tính thực tế

● Điện ảnh, truyền hình là một hình thức nghệ thuật

● Đạo diễn nghệ thuật

Chuyên ngành hẹp 2 (Sản xuất truyền hình)

● Sản xuất tin tức truyền hình 

● Sản xuất phim tư liệu

● Sản xuất phim quảng cáo 1,2

● Thực hành sản xuất phim

● Nghiên cứu kỹ thuật truyền thông


 

Kết quả đạt được

✓  Đối với Công nghệ hoạt hình, sinh viên thành thạo quy trình sản xuất từ concept, thiết kế nhân vật, diễn hoạt đến xử lý hiệu ứng; có năng lực thực thi các dự án hoạt hình 2D/3D chuyên nghiệp.

✓  Đối với Phát triển công nghệ game, sinh viên nắm vững cấu trúc sản xuất, tư duy thiết kế game tương tác và tâm lý người chơi; có khả năng tham gia vào quy trình phát triển, đảm bảo chất lượng hoặc quản trị kinh doanh game.

✓  Đối Truyền hình số, sinh viên có kỹ năng viết kịch bản, biên tập chuyên sâu, đạo diễn nghệ thuật và sản xuất các chương trình truyền hình, phim tư liệu/quảng cáo đạt chuẩn công nghiệp..

✓  Khả năng phối hợp các kỹ năng kỹ thuật, nghệ thuật và tư duy kinh doanh để hoàn thiện các đồ án phức tạp, tiệm cận với tiêu chuẩn thực tế tại các đơn vị truyền thông và giải trí.


 

Ở năm học cuối, sinh viên tập trung tối đa vào các dự án tổng hợp, thực tập nghề nghiệp và đồ án tốt nghiệp. Đây là giai đoạn chuyển giao quan trọng, nơi người học vận dụng toàn diện kiến thức, kỹ năng và tư duy chiến lược đã tích lũy để giải quyết các yêu cầu thực tiễn khắt khe của thị trường. Thông qua các hoạt động kết nối doanh nghiệp và trải nghiệm thực tế, sinh viên hoàn thiện hồ sơ năng lực (Portfolio), sẵn sàng khởi nghiệp hoặc gia nhập đội ngũ nhân sự cao cấp trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp sáng tạo. 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Công nghệ hoạt hình)

Chuyên ngành hẹp 1 (Hoạt hình 3D)

● Tiếp thị và bán hàng 

● Nhân vật hoạt hình 3D, ánh sáng và kết xuất hình ảnh

● Nghệ thuật Matte cho hoạt hình

● Hậu kỳ cho phim hoạt hình                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                         

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp

Chuyên ngành hẹp 2 (Hoạt hình 2D)

● Thiết kế truyền hình

● Quản lý sản xuất phim

● Quá trình sản xuất hoạt hình stop motion 1,2

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp 


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Phát triển công nghệ game)

Chuyên ngành hẹp 1 (Sáng tạo game)

● Công nghệ dành cho game & AR-VR 

● Truyền thông nhập vai cho game và VR

● Thiết kế và công nghệ cho trải nghiệm thiết bị di động

● Văn hóa truyền thông cho thể thao điện tử

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp

Chuyên ngành hẹp 2 (Quản trị và kinh doanh game)

● Thông tin kinh doanh game và điều hành nhân sự 

● Quản trị học

● Sản xuất kỹ thuật cho game

● Khoa học công nghiệp và văn hóa của game video

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Truyền hình số)

Chuyên ngành hẹp 1 (Thiết kế và biên tập truyền hình)

● Kỹ thuật nâng cao hiệu ứng hình ảnh 

● Thực hành sản phẩm trong trường quay

● Thực hành và kinh doanh trong truyền thông

● Phương pháp nghiên cứu

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp

Chuyên ngành hẹp 2 (Sản xuất truyền hình)

● Đánh giá lý thuyết phim và truyền hình 

● Lý thuyết và thực hành truyền thông số

● Luật liên quan đến phim, truyền thông và internet

● Viễn cảnh trong kinh doanh truyền thông

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp 


 

Kết quả đạt được

✓  Có khả năng thực hiện các đồ án tốt nghiệp quy mô lớn, đạt chuẩn chất lượng công nghiệp về kỹ thuật và thẩm mỹ.

✓  Thấu hiểu các khía cạnh kinh doanh, quản lý bản quyền và pháp lý trong công nghiệp giải trí và truyền thông.

✓  Sở hữu Portfolio ấn tượng và kinh nghiệm thực chiến từ kỳ thực tập, đáp ứng các tiêu chuẩn tuyển dụng tại các studio, doanh nghiệp sản xuất và tập đoàn truyền thông đa quốc gia.

✓  Vận dụng nhạy bén các công nghệ mới (VR/AR, AI, kỹ thuật số hiện đại) vào quy trình sáng tạo và quản trị dự án thực tế.


 

Chương trình học chi tiết

 Nguyên lý giải phẫu và hình họa
Phần mềm ứng dụng
Nguyên lý thị giác
Điêu khắc mô hình
Ứng dụng AI trong thiết kế
Lịch sử mỹ thuật và thiết kế
Phần mềm ứng dụng
Nền tảng công nghệ game 2D và 3D

Kiến thức Chuyên ngành Công nghệ hoạt hình (Định hướng tự chọn chuyên ngành)

  • Mô hình số - Z Brush 1
  • Mô hình số - Z Brush 2
  • Thiết kế nhân vật 3D 1
  • Thiết kế nhân vật 3D 2
  • Mô hình trong hoạt hình
  • Nghệ thuật làm phim
  • Hoạt hình ứng dụng trong quảng cáo

Kiến thức chuyên ngành hẹp (Chọn 01 trong 2 hướng)

Chuyên ngành hẹp 1 (Hoạt hình 3D)

Các học phần bắt buộc:

  • Hoạt hình 3D
  • Hiệu ứng cho hoạt hình
  • Hoạt hình 3D nâng cao
  • Quá trình sản xuất hoạt hình 3D
  • Concepts hoạt hình 3D nâng cao
  • Kết cấu 3D, làm chuyển động và hệ thống cơ bắp

Các học phần tự chọn:

  • Tiếp thị và bán hàng
  • Nhân vật hoạt hình 3D, ánh sáng và kết xuất hình ảnh
  • Nghệ thuật Matte cho hoạt hình
  • Hậu kỳ cho phim hoạt hình

Chuyên ngành hẹp 2 (Hoạt hình 2D)

Các học phần bắt buộc:

  • Phát triển thiết kế nhân vật hoạt hình 2D
  • Hoạt hình 2D cổ điển
  • Quá trình sản xuất hoạt hình 2D
  • Hoạt hình 2D (lightbox và flash)
  • Hoạt hình 2D và hiệu ứng
  • Khởi tạo HTML

Các học phần tự chọn:

  • Thiết kế truyền hình
  • Quản lý sản xuất phim
  • Quá trình sản xuất hoạt hình stop motion 1
  • Quá trình sản xuất hoạt hình stop motion 2

Kiến thức Chuyên ngành phát triển Công nghệ game (Định hướng tự chọn chuyên ngành)

  • Quá trình sản xuất công nghệ game
  • Diễn hoạt cho game
  • Lý thuyết game
  • Thiết kế game tương tác
  • Phát triển câu chuyện và xây dựng nhân vật
  • Người chơi game: tâm lý của việc ra quyết định chiến lược
  • Đảm bảo chất lượng game video 

Kiến thức chuyên ngành hẹp (Chọn 01 trong 2 hướng)

Chuyên ngành hẹp 1 (Sáng tạo game)

Các học phần bắt buộc:

  • Game mô phỏng cho học tập
  • Game chiến thuật thời gian thực
  • Game nhập vai
  • Game đánh theo lượt
  • Game đố
  • Game đua xe

Các học phần tự chọn:

  • Công nghệ dành cho game & AR-VR
  • Truyền thông nhập vai cho game và VR
  • Thiết kế và công nghệ cho trải nghiệm thiết bị di động
  • Văn hoá và truyền thông cho thể thao điện tử

Chuyên ngành hẹp 2 (Quản trị và kinh doanh game)

Các học phần bắt buộc:

  • Kinh doanh game video
  • Nền tảng kỹ thuật số để đổi mới doanh nghiệp
  • Kinh doanh và quản lý game
  • Quản lý thể thao điện tử
  • Sản xuất game 1
  • Sản xuất game 2

Các học phần tự chọn:

  • Quản trị học
  • Thông tin kinh doanh game và điều hành nhân sự
  • Sản xuất kỹ thuật cho game
  • Khoa học công nghiệp và văn hóa của game video

Kiến thức Chuyên ngành Truyền hình số (Định hướng tự chọn chuyên ngành)

  • Thiết kế phim và truyền hình
  • Phim, truyền hình và truyền thông số
  • Viết kịch bản cho truyền hình
  • Thiết kế âm thanh và tạo hiệu ứng
  • Nghiên cứu nhà hát và kịch
  • Sản xuất chương trình truyền hình
  • Tìm hiểu các định dạng cho truyền hình

Kiến thức chuyên ngành hẹp (Chọn 01 trong 2 hướng)

Chuyên ngành hẹp 1 (Thiết kế và biên tập truyền hình)

Các học phần bắt buộc:

  • Viết kịch bản cho khung hình
  • Kỹ xảo trong điện ảnh: Khía cạnh biên tập
  • Sản xuất video âm nhạc
  • Cấu trúc của phim viễn tưởng và phân tích tính thực tế
  • Điện ảnh, truyền hình như một hình thức nghệ thuật
  • Đạo diễn nghệ thuật

Các học phần tự chọn:

  • Kỹ thuật nâng cao hiệu ứng hình ảnh
  • Thực hành sản phẩm trong trường quay
  • Thực hành và kinh doanh trong truyền thông
  • Phương pháp nghiên cứu

Chuyên ngành hẹp 2 (Sản xuất truyền hình)

Các học phần bắt buộc:

  • Sản xuất tin tức truyền hình
  • Sản xuất phim tư liệu
  • Sản xuất phim quảng cáo 1
  • Thực hành sản xuất phim
  • Nghiên cứu kỹ thuật truyền thông
  • Sản xuất phim quảng cáo 2

Các học phần tự chọn:

  • Đánh giá lý thuyết phim và truyền hình
  • Lý thuyết và thực hành truyền thông số
  • Luật liên quan đến phim, truyền thông và internet
  • Viễn cảnh trong kinh doanh truyền thông

8 học phần Anh văn đạt chuẩn NEAS (Úc), đảm bảo chuẩn đầu ra IELTS 6.0

 

Đồ án Tốt nghiệp
Khóa luận tốt nghiệp

8 học phần đại cương
 

Lộ trình trải nghiệm và phát triển

Trong năm học đầu tiên, sinh viên được trang bị những kiến thức nền tảng về tư duy mỹ thuật, nguyên lý thị giác và kỹ năng giải phẫu học cơ thể người – vốn là những yếu tố cốt lõi trong tạo hình nhân vật và không gian trong điện ảnh, hoạt hình và game. Sinh viên đồng thời được tiếp cận với các công cụ công nghệ số hiện đại và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để hiện thực hóa ý tưởng ngay từ giai đoạn nhập môn.

Môn học tiêu biểu

● Lý thuyết văn hóa thị giác

● Nguyên lý giải phẫu và hình họa

● Nguyên lý thị giác

● Khám phá AI: Từ nguyên lý đến ứng dụng

● Phần mềm ứng dụng 1,2

● Điêu khắc mô hình

● Lý luận chính trị

● Hình họa 1

Kết quả đạt được

✓  Hình thành tư duy mỹ thuật vững chắc và khả năng quan sát, phân tích các yếu tố hình khối, không gian.

✓  Phát triển năng lực tạo hình thông qua các môn học về giải phẫu, hình họa và điêu khắc mô hình.

✓  Làm chủ các phần mềm ứng dụng và bước đầu biết cách vận dụng AI vào quy trình sáng tạo kỹ thuật số.

✓  Xây dựng nền tảng tư duy logic, thẩm mỹ chuyên nghiệp phục vụ cho các năm học chuyên sâu tiếp theo.


 

Ở giai đoạn này, sinh viên tập trung mở rộng kiến thức cơ sở ngành và tiếp cận trực tiếp với các lĩnh vực sáng tạo chuyên sâu như game, điện ảnh và truyền hình. Nội dung đào tạo chú trọng vào sự kết hợp giữa tư duy nghệ thuật, khả năng kể chuyện và việc làm chủ các công nghệ nền tảng, giúp sinh viên chuyển đổi ý tưởng phác thảo thành các khái niệm (concept) và cấu trúc sản phẩm hoàn chỉnh.

Môn học tiêu biểu

● Lịch sử mỹ thuật và thiết kế

● Ứng dụng AI trong thiết kế

● Kỹ thuật nhiếp ảnh và quay phim

● Nền tảng công nghệ game 2D, 3D

● Phát triển câu chuyện và xây dựng concept

● Từ kịch bản đến khung hình

● Sáng tạo và biên tập âm thanh trong video

● Viết kịch bản và bảng phân cảnh

● Hình họa 2

Kết quả đạt được

✓  Phát triển tư duy thiết kế chuyên sâu và nắm vững quy trình sáng tạo bài bản từ khâu hình thành ý tưởng.

✓  Nâng cao kỹ năng sử dụng các công nghệ, phần mềm thiết kế và công cụ sản xuất đa phương tiện chuyên ngành.

✓  Hình thành khả năng xây dựng cốt truyện (storytelling), viết kịch bản và thiết kế bảng phân cảnh phục vụ trực tiếp cho sản phẩm giải trí.

✓  Xây dựng tư duy thẩm mỹ gắn liền với lịch sử mỹ thuật và kỹ thuật hiện đại như AI, nhiếp ảnh và âm thanh.


 

Năm thứ 3 là cột mốc quan trọng khi sinh viên bắt đầu chuyên sâu hóa lộ trình đào tạo thông qua việc phân hóa chuyên ngành hẹp, tạo điều kiện để người học định hình rõ nét năng lực chuyên môn và lộ trình nghề nghiệp tương lai. Trong giai đoạn này, sinh viên tập trung khai thác các học phần tích hợp, triển khai những dự án có độ phức tạp cao, đồng thời cập nhật các xu hướng công nghệ tiên tiến, mở rộng tư duy liên ngành và thực hành sáng tạo trong môi trường mô phỏng thực tế nghề nghiệp. 

Bên cạnh các giờ học chuyên sâu, sinh viên được chủ động kết nối với cộng đồng nghề nghiệp thông qua các cuộc thi học thuật, triển lãm, workshop và các chương trình hợp tác cùng doanh nghiệp để bồi đắp kinh nghiệm thực tế.


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Công nghệ hoạt hình)

● Mô hình số - Z Brush 1,2 

● Thiết kế nhân vật 3D 1,2

● Mô hình trong hoạt hình

● Hoạt hình ứng dụng trong quảng cáo

● Nghệ thuật làm phim

Chuyên ngành hẹp 1 (Hoạt hình 3D)

● Hoạt hình 3D 

● Hiệu ứng cho hoạt hình

● Hoạt hình 3D nâng cao

● Quá trình sản xuất hoạt hình 3D

● Concept hoạt hình 3D nâng cao

● Kết cấu 3D, làm chuyển động và hệ thống cơ bắp

Chuyên ngành hẹp 2 (Hoạt hình 2D)

● Phát triển thiết kế nhân vật hoạt hình 2D 

● Hoạt hình 2D cổ điển

● Quá trình sản xuất hoạt hình 2D

● Hoạt hình 2D và hiệu ứng

● Khởi tạo HTML

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Phát triển công nghệ game)

● Quá trình sản xuất công nghệ game

● Diễn họa cho game

● Lý thuyết game

● Thiết kế game tương tác

● Phát triển câu chuyện và xây dựng nhân vật

● Người chơi game: tâm lý của việc ra quyết định chiến lược

● Đảm bảo chất lượng game video

Chuyên ngành hẹp 1 (Sáng tạo game)

● Game mô phỏng cho học tập 

● Game chiến thuật thời gian thực

● Game nhập vai

● Game đánh theo lược

● Game đố

● Game đua xe

Chuyên ngành hẹp 2 (Quản trị và kinh doanh game)

● Kinh doanh game video 

● Nền tảng kỹ thuật số để đổi mới doanh nghiệp

● Kinh doanh và quản lý game

● Quản lý thể thao điện tử

● Sản xuất game 1,2


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Truyền hình số)

● Thiết kế phim và truyền hình

● Phim, truyền hình và truyền thông số

● Viết kịch bản cho truyền hình

● Thiết kế âm thanh và tạo hiệu ứng      

● Sản xuất chương trình truyền hình

Chuyên ngành hẹp 1 (Thiết kế và biên tập truyền hình)

● Viết kịch bản cho khung hình 

● Kỹ xảo trong điện ảnh: Khía cạnh biên tập

● Sản xuất video âm nhạc

● Cấu trúc của phim viễn tưởng và phân tích tính thực tế

● Điện ảnh, truyền hình là một hình thức nghệ thuật

● Đạo diễn nghệ thuật

Chuyên ngành hẹp 2 (Sản xuất truyền hình)

● Sản xuất tin tức truyền hình 

● Sản xuất phim tư liệu

● Sản xuất phim quảng cáo 1,2

● Thực hành sản xuất phim

● Nghiên cứu kỹ thuật truyền thông


 

Kết quả đạt được

✓  Đối với Công nghệ hoạt hình, sinh viên thành thạo quy trình sản xuất từ concept, thiết kế nhân vật, diễn hoạt đến xử lý hiệu ứng; có năng lực thực thi các dự án hoạt hình 2D/3D chuyên nghiệp.

✓  Đối với Phát triển công nghệ game, sinh viên nắm vững cấu trúc sản xuất, tư duy thiết kế game tương tác và tâm lý người chơi; có khả năng tham gia vào quy trình phát triển, đảm bảo chất lượng hoặc quản trị kinh doanh game.

✓  Đối Truyền hình số, sinh viên có kỹ năng viết kịch bản, biên tập chuyên sâu, đạo diễn nghệ thuật và sản xuất các chương trình truyền hình, phim tư liệu/quảng cáo đạt chuẩn công nghiệp..

✓  Khả năng phối hợp các kỹ năng kỹ thuật, nghệ thuật và tư duy kinh doanh để hoàn thiện các đồ án phức tạp, tiệm cận với tiêu chuẩn thực tế tại các đơn vị truyền thông và giải trí.


 

Ở năm học cuối, sinh viên tập trung tối đa vào các dự án tổng hợp, thực tập nghề nghiệp và đồ án tốt nghiệp. Đây là giai đoạn chuyển giao quan trọng, nơi người học vận dụng toàn diện kiến thức, kỹ năng và tư duy chiến lược đã tích lũy để giải quyết các yêu cầu thực tiễn khắt khe của thị trường. Thông qua các hoạt động kết nối doanh nghiệp và trải nghiệm thực tế, sinh viên hoàn thiện hồ sơ năng lực (Portfolio), sẵn sàng khởi nghiệp hoặc gia nhập đội ngũ nhân sự cao cấp trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp sáng tạo. 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Công nghệ hoạt hình)

Chuyên ngành hẹp 1 (Hoạt hình 3D)

● Tiếp thị và bán hàng 

● Nhân vật hoạt hình 3D, ánh sáng và kết xuất hình ảnh

● Nghệ thuật Matte cho hoạt hình

● Hậu kỳ cho phim hoạt hình                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                         

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp

Chuyên ngành hẹp 2 (Hoạt hình 2D)

● Thiết kế truyền hình

● Quản lý sản xuất phim

● Quá trình sản xuất hoạt hình stop motion 1,2

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp 


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Phát triển công nghệ game)

Chuyên ngành hẹp 1 (Sáng tạo game)

● Công nghệ dành cho game & AR-VR 

● Truyền thông nhập vai cho game và VR

● Thiết kế và công nghệ cho trải nghiệm thiết bị di động

● Văn hóa truyền thông cho thể thao điện tử

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp

Chuyên ngành hẹp 2 (Quản trị và kinh doanh game)

● Thông tin kinh doanh game và điều hành nhân sự 

● Quản trị học

● Sản xuất kỹ thuật cho game

● Khoa học công nghiệp và văn hóa của game video

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp


 

Môn học tiêu biểu (Chuyên ngành Truyền hình số)

Chuyên ngành hẹp 1 (Thiết kế và biên tập truyền hình)

● Kỹ thuật nâng cao hiệu ứng hình ảnh 

● Thực hành sản phẩm trong trường quay

● Thực hành và kinh doanh trong truyền thông

● Phương pháp nghiên cứu

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp

Chuyên ngành hẹp 2 (Sản xuất truyền hình)

● Đánh giá lý thuyết phim và truyền hình 

● Lý thuyết và thực hành truyền thông số

● Luật liên quan đến phim, truyền thông và internet

● Viễn cảnh trong kinh doanh truyền thông

● Thực tập tốt nghiệp

● Đồ án tốt nghiệp/thay thế tốt nghiệp 


 

Kết quả đạt được

✓  Có khả năng thực hiện các đồ án tốt nghiệp quy mô lớn, đạt chuẩn chất lượng công nghiệp về kỹ thuật và thẩm mỹ.

✓  Thấu hiểu các khía cạnh kinh doanh, quản lý bản quyền và pháp lý trong công nghiệp giải trí và truyền thông.

✓  Sở hữu Portfolio ấn tượng và kinh nghiệm thực chiến từ kỳ thực tập, đáp ứng các tiêu chuẩn tuyển dụng tại các studio, doanh nghiệp sản xuất và tập đoàn truyền thông đa quốc gia.

✓  Vận dụng nhạy bén các công nghệ mới (VR/AR, AI, kỹ thuật số hiện đại) vào quy trình sáng tạo và quản trị dự án thực tế.


 

Phương pháp dạy và học

Đào tạo kết hợp lý thuyết, ứng dụng và trải nghiệm học thuật trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình và công nghệ game. Sinh viên tham gia hoạt động học tập chính khóa và ngoại khóa nhằm phát triển kỹ năng nghề nghiệp.

Hệ sinh thái học tập

Đội ngũ giảng viên

Đội ngũ giảng viên hội tụ những thạc sĩ, tiến sĩ tâm huyết, giàu kinh nghiệm cùng các nhà báo giỏi nghề, các chuyên gia truyền thông thực chiến luôn đồng hành với sinh viên trên hành trình hiện thực hóa đam mê, định hình bản sắc cá nhân, trở thành những người làm truyền thông chuyên nghiệp, sáng tạo và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng.

Chất lượng và hiệu quả đào tạo

5400+

Đã tốt nghiệp

13000+

Đang theo học

95%

Có việc làm sau 1 năm

""

— ·

Học phí và Học Bổng

Học phí toàn khóa

200 - 250 triệu đồng

≈ 28 - 35 triệu đồng / học kỳ

Minh bạch theo lộ trình từng học kỳ trong suốt chương trình đào tạo.

Học bổng tài năng Văn Lang

300

suất

Tinh hoa

100

suất

Tài năng Toàn trường

400+

suất

Học bổng ngành

6.000

suất

Học bổng phát triển năng lực

Thông tin học bổng được cập nhật theo thông báo mới nhất của Trường Đại học Văn Lang.

Thông tin tuyển sinh & Điểm chuẩn

Năm 2026, bạn có thể đăng ký xét tuyển vào Trường Đại học Văn Lang theo 06 phương thức

06 phương thức xét tuyển

01

Thi tốt nghiệp THPT 2026

Xét điểm thi TN THPT.

02

Xét kết quả học tập cấp THPT (học bạ)

Xét kết quả học tập cấp 3.

03

Kết hợp TN THPT + năng khiếu

Điểm thi + thi năng khiếu.

04

Kết hợp học bạ + năng khiếu

Học bạ + thi năng khiếu.

05

Tuyển thẳng

Theo quy chế Bộ GD&ĐT.

06

ĐGNL · V-SAT · CCQT

SAT, IELTS, TOEFL iBT.

Điểm chuẩn các năm gần nhất (xét theo phương thức Điểm thi THPT)

Năm 2025:15 điểm
NămTổ hợp môn xét tuyểnĐiểm chuẩn THPT
2025A00; A01; C00; C01; D01; X7815
2024H01;H03;H04;V0016
2023H01;H03;H04;V0016

Nguồn: https://diemthi.tuyensinh247.com/diem-chuan/dai-hoc-van-lang-DVL.html

Câu hỏi thường gặp

Sinh viên được học về quay phim, dựng phim, kỹ thuật truyền hình, âm thanh, ánh sáng, sản xuất chương trình, công nghệ hậu kỳ, kỹ xảo hình ảnh và quy trình sản xuất nội dung nghe nhìn.

Có. Nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực sản xuất phim, truyền hình, truyền thông số và nền tảng nội dung trực tuyến ngày càng tăng, mang đến nhiều cơ hội việc làm tại đài truyền hình, công ty truyền thông, hãng phim và studio. 

Tùy theo định hướng nghề nghiệp. Nếu yêu thích quay phim có thể chọn Kỹ thuật quay phim; nếu đam mê hậu kỳ có thể chọn Dựng phim và kỹ xảo; nếu muốn làm trong lĩnh vực truyền hình có thể chọn Sản xuất chương trình truyền hình.

Không. AI có thể hỗ trợ dựng phim, chỉnh sửa hình ảnh và xử lý kỹ thuật, nhưng việc xây dựng ý tưởng, kể chuyện bằng hình ảnh, đạo diễn, quay phim và sáng tạo nội dung vẫn cần con người.

Không. Người học có thể chuyển sang các lĩnh vực như truyền thông, quảng cáo, sản xuất nội dung số, tổ chức sự kiện, marketing, sáng tạo nội dung hoặc truyền hình trực tuyến.

Có. Nhiều trường đại học cho phép sinh viên học song bằng với các ngành như Công nghệ truyền thông, Marketing, Thiết kế đồ họa hoặc Quản trị kinh doanh để mở rộng cơ hội nghề nghiệp. 

Cân nhắc theo cơ hội việc làm, thực tập, hợp tác doanh nghiệp, kỹ năng thực tế, chương trình quốc tế, học phí - học bổng và môi trường. VLU là một lựa chọn đáng cân nhắc theo các tiêu chí này.

Không. Sinh viên sẽ được đào tạo từ nền tảng về quay phim, dựng phim, ánh sáng, âm thanh và sử dụng các thiết bị, phần mềm chuyên dụng. Điều quan trọng là đam mê sáng tạo và tinh thần học hỏi. 

Sự kiện trải nghiệm

Bạn muốn tham gia trải nghiệm nào tại Văn Lang?

Đăng ký tham gia Discovery Day VLU

Chọn tỉnh thành
Tìm hoặc chọn trường
Chọn lớp

Bạn mong muốn tìm hiểu thông tin gì? Chọn 2 điều bạn quan tâm nhất*

Sự kiện trải nghiệm

Bạn muốn tham gia trải nghiệm nào tại Văn Lang?

Chọn sự kiện

Đăng ký tham gia Discovery Day VLU

Sự kiện trải nghiệm

Chọn tỉnh thành
Tìm hoặc chọn trường
Chọn lớp

Bạn mong muốn tìm hiểu thông tin gì? Chọn 2 điều bạn quan tâm nhất*