Thạc sĩ Kế toán
Chương trình giúp người học hình dung rõ nét về xu hướng chuyển dịch nguồn nhân lực ngành Kế toán và định hướng phát triển sự nghiệp trong tương lai thông qua việc tiếp cận chương trình cao học
Chương trình đào tạo Thạc sĩ ngành Kế toán trang bị chuyên sâu kiến thức về kế toán tài chính, kế toán công, kế toán quản trị, kiểm toán và các dịch vụ đảm bảo, kế toán thuế, phân tích tài chính,... giúp học viên có được kỹ năng tổ chức và trải nghiệm thực hành về nghiệp vụ kế toán, kiểm toán, phân tích hoạt động kinh doanh tại đơn vị và vận dụng vào thực tiễn nghề nghiệp.
8340301
Thạc sĩ Kế toán
24 tháng
Trang bị năng lực lãnh đạo, kiến thức trình độ cao về kiểm soát các hoạt động kế toán – kiểm toán.
Chương trình học trong 24 tháng: trong đó 12 tháng học tập trung, thời gian còn lại học viên thực tập tốt nghiệp và làm đề án tốt nghiệp.
Stt | Mã học phần | Tên học phần (Tiếng Việt - Tiếng Anh) | Khối lượng (tín chỉ) |
|---|---|---|---|
Phần I: Kiến thức chung | 7 | ||
1 | 81PHIL6014 | Triết học (Philosophy) | 4 |
2 | 81REME6023 | Phương pháp nghiên cứu khoa học (Scientific Research Methods) | 3 |
Phần II: Kiến thức cơ sở ngành | 9 | ||
Bắt buộc | 6 | ||
3 | 81THEO7043 | Lý thuyết kế toán (Accounting Theory) | 3 |
4 | 81CFMA7233 | Quản trị tài chính doanh nghiệp (Corporate Financial Management) | 3 |
Tự chọn (Chọn 1 trong 4 học phần từ 5 đến 8) | 3 | ||
5 | 81AIBD243 | Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong kinh doanh (Artificial Intelligence and Big Data in Business) | 3 |
6 | 81BTAA7123 | Công nghệ Blockchain và ứng dụng (Blockchain technology and applications ) | 3 |
7 | 81AAIS7063 | An toàn thông tin kế toán nâng cao (Advanced Accounting Information Security) | 3 |
8 | 81PEAA253 | Đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán trong môi trường số (Professional Ethics in Accounting and Auditing in the Digital Environment) | 3 |
Phần III: Kiến thức chuyên ngành | 30 | ||
Bắt buộc | 15 | ||
9 | 81ACFR263 | Báo cáo tài chính hợp nhất nâng cao (Advanced Consolidated Financial Reporting) | 3 |
10 | 81MAAC7093 | Kế toán quản trị nâng cao (Advanced Management Accounting) | 3 |
11 | 81MISA7103 | Hệ thống thông tin quản lý trong kế toán nâng cao (Advanced Management Information System in Accounting) | 3 |
12 | 81AAAS7113 | Kiểm toán và các dịch vụ đảm bảo nâng cao (Advanced Auditing and Assurance Services) | 3 |
13 | 81EOVC273 | Báo cáo ESG và tạo lập giá trị tổ chức (ESG Reporting and Organizational Value Creation) | 3 |
Tự chọn (Chọn 2 trong 4 học phần từ 14 đến 17) | 6 | ||
14 | 81APSA7143 | Kế toán công nâng cao (Advanced Public Sector Accounting) | 3 |
15 | 81SUAC283 | Kế toán phát triển bền vững (Sustainability Accounting) | 3 |
16 | 81DFAC293 | Kế toán điều tra số (Digital Forensic Accounting) | 3 |
17 | 81INAC7183 | Kế toán quốc tế nâng cao (Advanced International Accounting) | 3 |
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 18 đến 20) | 3 | ||
18 | 81BTPA7133 | Phân tích chính sách thuế (Business tax policy analysis) | 3 |
19 | 81TCRM303 | Quản lý rủi ro tuân thủ thuế nâng cao (Advanced Tax Compliance Risk Management) | 3 |
20 | 81TRMA313 | Quản trị rủi ro thuế trong môi trường số (Tax Risk Management in the Digital Environment) | 3 |
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 21 đến 23) | 3 | ||
21 | 81INCO7153 | Kiểm soát nội bộ nâng cao (Advanced Internal Controls) | 3 |
22 | 81MACO323 | Kiểm soát quản lý (Management Control) | 3 |
23 | 81OPAU7333 | Kiểm toán hoạt động (Operational Auditing) | 3 |
Tự chọn (Chọn 1 trong 3 học phần từ 24 đến 26) | 3 | ||
24 | 81MARB7163 | Sáp nhập, mua lại và tái cấu trúc doanh nghiệp (Mergers, Acquisitions, and Corporate Restructuring) | 3 |
25 | 81STMA7173 | Quản trị chiến lược (Strategic management) | 3 |
26 | 81ERMA7193 | Quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management) | 3 |
Phần IV: Tốt nghiệp | 14 | ||
Bắt buộc | 14 | ||
27 | 81INTS346 | Thực tập (Internship) | 6 |
28 | 81GRPR358 | Đề án tốt nghiệp (Graduation Project) | 8 |
Tổng cộng | 60 | ||
Sau khi hoàn thành chương trình thạc sĩ, học viên có thể:
Gửi thất bại