Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt

Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt từ các tòa nhà tại Trường Đại học Văn Lang là một giải pháp hiệu quả và bền vững để giảm thiểu tác động của hoạt động sinh hoạt con người đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nếu không được xử lý kỹ lưỡng, nước thải sinh hoạt có thể chứa các chất ô nhiễm hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng, chất dinh dưỡng và hóa chất nguy hiểm. Những chất ô nhiễm này có thể gây hại cho nguồn nước ngầm, sông hồ, biển và đất. Hơn nữa, nước thải sinh hoạt cũng là một nguồn phát thải khí nhà kính, góp phần làm gia tăng biến đổi khí hậu. 

 

Việc xử lý nước thải sinh hoạt trong tòa nhà là một trong những hành động thiết thực để đáp ứng Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc: Đảm bảo sự cung cấp và quản lý bền vững nước sạch và vệ sinh cho tất cả. Mục tiêu này không chỉ nhằm giảm thiểu thiếu hụt nước và cải thiện chất lượng nước, mà còn nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng nước, bảo tồn nguồn nước ngọt, phòng chống ô nhiễm và khai thác bền vững các nguồn lực liên quan đến nước, góp phần tạo ra một tương lai xanh hơn cho hành tinh của chúng ta. Tất cả tòa nhà trong khuôn viên trường của VLU cam kết đảm bảo sự bền vững trong việc xử lý nước thải sinh hoạt, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

 


 

Quy trình vận hành & Kiểm soát kỹ thuật được quy định chi tiết qua các giai đoạn và thông số kỹ thuật sau:

 

1. Kiểm tra hệ thống trước khi vận hành

 

  • Hóa chất: Lượng hóa chất đã pha chế trong các bồn chứa phải đảm bảo đủ cho hệ thống hoạt động ít nhất trong 1 ngày.
  • Thiết bị & Cơ khí: Kiểm tra độ mở của van, phao báo mức, độ giãn dây curoa, mực dầu bôi trơn và lọc khí của máy thổi khí, lưới chắn rác (vệ sinh định kỳ mỗi tuần)
  • Nguồn điện: Đảm bảo điện áp 380V, đủ 3 pha và dòng định mức 5A trước khi khởi động
  • Chế độ điều khiển: Tủ điện được vận hành ở 2 chế độ chính là Tự động (AUTO) theo cảm biến mực nước/timer và Bằng tay (MAN)

 

2. Kỹ thuật vận hành & Các thông số cần kiểm soát

 

Kiểm soát nước thải đầu vào: 

  • Tỷ lệ dinh dưỡng: Duy trì tỷ lệ BOD:N:P = 100:5:1.
  • pH & Nhiệt độ: pH tối ưu trong khoảng 6.5 – 8.5; nhiệt độ nước thải duy trì từ 25 – 35°C

 

Kiểm soát Bể thiếu khí (Anoxic):

  • Bổ sung chất hữu cơ (mật rỉ đường) để vi sinh thực hiện quá trình khử Nitrate.
  • Duy trì độ kiềm và pH đầu ra bể Anoxic từ 7.5 – 8.
  • Nồng độ Oxy hòa tan (DO) duy trì < 1.0 mg/l (khoảng tối ưu 0.1 – 0.5 mg/l)

 

Kiểm soát Bể hiếu khí (Aerotank):

  • Oxy hòa tan (DO): Luôn duy trì trong khoảng 2 – 4 mg/l.
  • Chỉ số bùn SV30: Mức vận hành thông thường đạt 20 – 50%. Bùn vi sinh tốt có màu nâu nhạt đến cà phê sữa đậm.
  • Chỉ số SVI: Tối ưu nhất ở mức 100 – 120 (SVI < 100 là bùn già; SVI > 250 là bùn khó lắng)

 

3. Quy trình pha chế & Định lượng hóa chất

 

Thao tác pha chế chung: Cho nước vào nửa thùng chứa ⇢ Cho từ từ hóa chất và khuấy tan hoàn toàn ⇢ Châm nước đầy thùng.

  • Dung dịch NaOH (thùng 300L): Pha 2 kg NaOH nguyên chất mỗi lần.
  • Dung dịch Mật rỉ đường (thùng 300L): Pha 10 lít mật rỉ đường nguyên chất mỗi lần.
  • Dung dịch Javel khử trùng (thùng 500L): Pha 5 lít Javel nguyên chất (nồng độ dung dịch sau pha từ 0.1 – 0.3%). 
  • Lưu ý phải đeo khẩu trang phòng độc và găng tay khi thao tác.

 

4. Chế độ vận hành tự động (AUTO) của các thiết bị

 

  • Máy thổi khí (02 máy): Chạy luân phiên 24/24h, cài đặt timer chuyển máy mỗi 120 phút.
  • Bơm điều hòa (02 bơm): Hoạt động luân phiên 60 phút/lần khi phao báo đầy; tự động ngắt khi phao cạn.
  • Bơm tuần hoàn nước (02 bơm): Bơm nước chứa Nitrate từ Aerotank về Anoxic, chạy luân phiên 45 phút/lần.
  • Bơm bùn bể lắng (02 bơm): Bơm tuần hoàn/xả bùn dư, vận hành theo chu kỳ nghỉ 45 phút – bơm 15 phút.
  • Bơm định lượng NaOH & Dinh dưỡng: Tự động bật/tắt kích hoạt đồng bộ theo tín hiệu hoạt động của bơm chìm bể điều hòa.
  • Bơm định lượng Javel & Quạt hút mùi: Hoạt động luân phiên 60 phút/lần
     

5. Khắc phục sự cố sốc vi sinh

 

  • Bùn nổi/ SV30 giảm: Do vi sinh thiếu thức ăn (cần bổ sung dinh dưỡng) hoặc vi sinh bị chết do độc tố/pH (kiểm tra pH, xả/cấy lại vi sinh mới).
  • Bùn chuyển màu đen: Do tải trọng hữu cơ đầu vào tăng đột biến (cần bơm thêm nước sạch để pha loãng) hoặc bị nhiễm dầu mỡ/độc tố.
  • Nước đầu ra bị đục, vàng hoặc có mùi khai: Hàm lượng Amoni còn cao, cần kiểm tra tỷ lệ BOD:N:P, bổ sung chất hữu cơ cho bể Anoxic/Aerotank, tăng cường sục khí (DO 2–4 mg/l) và bổ sung vi sinh mới.

 

6. Các chỉ tiêu chất lượng nước sau xử lý

 

Nước thải sinh hoạt sau khi qua hệ thống xử lý phải đạt quy định của QCVN 14:2008/BTNMT (Cột B). Cụ thể các giới hạn chỉ tiêu đầu ra được quy định như sau:

 

Chỉ tiêuĐơn vịKết quả yêu cầu (Cột B)
pH-5,0 - 9,0
BOD₅mg/l50
TSS (Chất rắn lơ lửng)mg/l100
Nitrat (NO3-mg/l50
Tổng ColiformsMPN/100 ml5.000


 

SDDCCN - toa G (BV).png
Hãy cùng nhau hành động để xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người!
media
Hãy cùng nhau hành động để xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người!
SDGs cung cấp cho chúng ta một tầm nhìn chung về tương lai mà chúng ta muốn tạo ra. Để đạt được những mục tiêu này, chúng ta cần sự đoàn kết và hành động từ tất cả mọi người, từ các nhà lãnh đạo quốc gia đến các cá nhân trong cộng đồng.
media