Ngành Quản trị Kinh doanh tại Văn Lang: Học qua dự án thật và tình huống quản trị thực tiễn ngay từ năm nhất

Tác Giả
Khoa Quản trị Kinh doanh
Ngày
08/06/2026(46 lượt xem)
Chia sẻ qua
iconiconicon
thumbnail

Khi tìm hiểu về chương trình đại học, mối băn khoăn lớn nhất của nhiều phụ huynh và học sinh là liệu kiến thức trên giảng đường có quá nặng tính lý thuyết hay không. Hiểu được tâm lý này, ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Văn Lang đã thiết kế một lộ trình đào tạo đặc trưng, nơi lý thuyết được chuyển hóa thành các dự án thực tế và tình huống giả lập doanh nghiệp xuyên suốt từ năm nhất cho đến khi tốt nghiệp.

Một số môn học được phân bổ trong từng năm học như sau:

Năm thứ nhất: Đột phá công nghệ với AI và Khoa học dữ liệu kinh doanh

Ngay từ năm học đầu tiên, sinh viên được trực tiếp làm chủ các công cụ công nghệ hiện đại nhằm giải quyết bài toán kinh doanh thực tế:

Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (AI for Business)

Môn học này trang bị cho sinh viên năng lực ứng dụng công nghệ số vào hoạt động điều hành:

  • Sinh viên học cách sử dụng thành thạo các công cụ AI phổ biến như ChatGPT, Gemini, NotebookLM ở cấp độ vận hành để hỗ trợ học tập và mô phỏng các hoạt động kinh doanh đơn giản.
  • Thay vì thi lý thuyết suông, sinh viên phải hoàn thành các bài tập thực hành ngay tại lớp (lab-style tasks) và nộp minh chứng bằng ảnh chụp màn hình ghi rõ câu lệnh (prompt) cùng kết quả đầu ra của AI nhằm chứng minh năng lực làm việc độc lập.
  • Dự án nhóm cuối kỳ yêu cầu sinh viên xây dựng một Bản đề xuất giải pháp AI (AI solution brief) ở mức độ ý tưởng và mô phỏng cho một tình huống cụ thể, chỉ rõ vấn đề cần giải quyết, công cụ AI lựa chọn và giá trị tạo ra cho doanh nghiệp.
  • Quá trình làm bài được kiểm soát theo Thang đánh giá ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AIAS) để đảm bảo tính minh bạch và tinh thần trách nhiệm trong kỷ nguyên số.

Nhập môn Khoa học dữ liệu trong Kinh doanh (Introduction to Data Science for Business)

Môn học này giúp người học hình thành tư duy quản trị dựa trên số liệu thực tế:

  • Sinh viên trực tiếp thực hành quy trình thu thập, làm sạch, xử lý, phân tích và diễn giải dữ liệu kinh doanh.
  • Người học được tiếp cận và làm chủ các công cụ từ cơ bản đến chuyên sâu như Microsoft Excel, Google Sheets, Microsoft Power BI cho đến Python hoặc Google Colab.
  • Sản phẩm của dự án nhóm cuối kỳ đòi hỏi sinh viên phải thiết kế và diễn giải một Báo cáo trực quan hóa dữ liệu (Dashboard) hoàn chỉnh để truyền tải các thông tin và thông điệp kinh doanh một cách khoa học.

Năm thứ hai: Thấu hiểu trách nhiệm xã hội và làm chủ kỹ thuật dự báo

Bước sang năm thứ hai, các dự án học tập bắt đầu đi sâu vào tính chiến lược, quản trị bền vững và kỹ thuật phân tích thị trường:

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và Đạo đức kinh doanh (Corporate Social Responsibility and Business Ethics)

Môn học này giúp sinh viên hiểu rõ mối quan hệ giữa sự phát triển bền vững với môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Sinh viên được cọ xát thực tế thông qua các hình thức bài tập nhóm phong phú:

  • Thuyết trình tình huống (Case Study): Phân tích chi tiết và rút ra bài học kinh nghiệm từ các hoạt động thực tế về CSR, ESG và phát triển bền vững của một doanh nghiệp đa quốc gia.
  • Giả lập tham vấn các bên liên quan (Simulated Stakeholder Consultation): Các nhóm chọn một vấn đề môi trường - xã hội cụ thể tại Việt Nam, tìm một doanh nghiệp phù hợp, sau đó tổ chức một phiên đối thoại đóng vai các bên liên quan ngay tại lớp trong thời gian 25 phút để thu thập ý kiến và lựa chọn sáng kiến CSR tối ưu.
  • Dự án cuối kỳ: Thể hiện toàn bộ giải pháp tích hợp dưới dạng một dự án Poster chuyên nghiệp.

Dự báo kinh tế (Economic Forecasting)

Môn học này yêu cầu sinh viên ứng dụng kiến thức thống kê để giải quyết các bài toán kinh doanh phức tạp:

  • Sinh viên học cách vận hành phần mềm R để phân tích dữ liệu và xây dựng các mô hình hồi quy, mô hình xu hướng, phân tích tính mùa vụ, tính chu kỳ và các mô hình nâng cao như MA, AR, ARMA.
  • Dự án cuối kỳ là một bài luận nhóm yêu cầu sinh viên tổng hợp dữ liệu thực tế để đưa ra dự báo xu hướng chính xác cho một vấn đề kinh tế hoặc tài chính thực tế.

Năm thứ ba: Khởi nghiệp tinh gọn, Vận hành Thương mại điện tử và Thực địa bán lẻ

Năm thứ ba là giai đoạn bùng nổ của các dự án mang tính tạo lập sản phẩm và cọ xát trực tiếp với thị trường:

Khởi nghiệp (Entrepreneurship)

Môn học này đưa sinh viên vào vai trò của một nhà sáng lập dự án:

  • Sinh viên áp dụng mô hình kinh doanh tinh gọn (Lean Startup) và khung tư duy Canvas (Business Model Canvas) để thiết kế một mô hình khởi nghiệp khả thi.
  • Dự án nhóm bắt buộc sinh viên phải tự tay thiết kế và chế tạo một Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP), mang sản phẩm đó đi kiểm định, khảo sát ý kiến từ khách hàng tiềm năng ngoài thị trường để hoàn thiện một kế hoạch kinh doanh chi tiết cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) bao gồm cả kế hoạch marketing và tài chính.

Thương mại điện tử (E-Commerce)

Môn học tự chọn ở năm thứ ba dành cho những sinh viên đam mê kinh doanh số:

  • Sinh viên phát triển một ý tưởng kinh doanh từ sơ khai thành một kênh thương mại điện tử (website) có đầy đủ chức năng, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI), lập bảng ma trận kênh và thiết lập quy trình thanh toán điện tử.
  • Suốt 12 tuần học, sinh viên phải nộp nhật ký tiến độ, xây dựng ma trận quyết định, chụp ảnh minh chứng tính năng và xuất mã log hệ thống đơn hàng giả lập để chứng minh website hoạt động ổn định.
  • Dự án kết thúc bằng một video demo vận hành thực tế cùng dữ liệu thử nghiệm cụ thể.

Xúc tiến bán lẻ (Retail Promotion) và Hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior)

  • Môn Xúc tiến bán lẻ: Sinh viên học thông qua phương pháp trải nghiệm thực địa (field-based observation). Các bạn trực tiếp đến các cửa hàng, siêu thị để quan sát hành vi mua sắm, thu thập dữ liệu về cách trưng bày sản phẩm, thiết kế hình ảnh cửa hàng trong các giai đoạn khuyến mãi để lập kế hoạch xúc tiến bán hàng.
  • Môn Hành vi người tiêu dùng: Giúp phân tích sâu các yếu tố tâm lý, cá nhân, xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng thông qua các hoạt động tranh luận, đóng vai tình huống (role-playing) và thực hiện dự án marketing thực tế.

Năm thứ tư: Điều hành hệ thống chuyên sâu và Lựa chọn tốt nghiệp thực chiến

Lựa chọn bước ngoặt tốt nghiệp: Điểm đặc biệt ở năm cuối là sinh viên có quyền chủ động lựa chọn một trong hai hình thức tốt nghiệp tùy theo định hướng bản thân: thực hiện Khóa luận tốt nghiệp chuyên sâu về nghiên cứu giải quyết vấn đề hoặc triển khai một Dự án kinh doanh (Capstone Project) thực tế để tối ưu hóa năng lực thực chiến trước hội đồng chuyên gia doanh nghiệp.

Minh bạch năng lực qua hệ thống đánh giá Rubric thực tế

Một điểm cộng lớn khiến phụ huynh và học sinh hoàn toàn yên tâm là hệ thống đánh giá năng lực dựa trên các bảng tiêu chí (Rubric) cực kỳ minh bạch:

  • Kiểm soát tính trung thực và học thuật: Các bài báo cáo đều được kiểm tra đạo văn nghiêm ngặt qua phần mềm Turnitin (tỷ lệ trùng lặp cao sẽ bị trừ điểm nặng hoặc nhận điểm 0).
  • Chấm điểm thái độ và kỹ năng làm việc nhóm: Điểm số của từng cá nhân được cấu thành từ năng lực quản lý tiến độ, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên khi thuyết trình và khả năng phản biện, trả lời câu hỏi chất vấn từ giảng viên.

Việc áp dụng nhất quán mô hình học thông qua dự án thật và giải quyết các tình huống quản trị thực tiễn ngay từ năm nhất chính là chìa khóa giúp sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh tại Văn Lang tích lũy một hồ sơ năng lực ấn tượng. Khi ra trường, việc sở hữu sẵn kinh nghiệm thực tế cùng khả năng làm chủ công nghệ sẽ là tấm vé thông hành vững chắc giúp các bạn tự tin chinh phục các nhà tuyển dụng hàng đầu.

Ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Văn Lang đào tạo theo chương trình hiện đại, linh hoạt, chú trọng phát triển tư duy lãnh đạo, năng lực số và tinh thần khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Tự hào đạt chuẩn kiểm định chất lượng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chương trình tiên phong tích hợp AI, Phân tích dữ liệu (Data Analytics) cùng các công cụ quản trị số chuyên sâu (ERP, CRM) vào giảng dạy nhằm đón đầu kỷ nguyên kinh tế số. Với phương pháp học thực ứng qua dự án và mô phỏng tình huống thực tế cùng đội ngũ giảng viên và chuyên gia đầu ngành, sinh viên được tối ưu hóa năng lực đàm phán và xử lý bài toán kinh doanh thực tế. Đặc biệt, mạng lưới đối tác chiến lược rộng khắp cùng cơ hội trao đổi quốc tế với các trường đại học danh tiếng như Algonquin (Canada), Victoria (Úc), Kangwon National (Hàn Quốc) và Nebraska (Hoa Kỳ) là bệ phóng vững chắc để cử nhân tự tin dẫn dắt và bứt phá trong môi trường toàn cầu.

Để xem thêm chi tiết về chương trình đào tạo, học phí, học bổng và phương thức xét tuyển mới nhất, thí sinh có thể truy cập cổng thông tin chính thức của nhà trường.

Tin & Hình: Khoa Quản trị Kinh doanh

Thẻ