Ngành Luật kinh tế tại Trường Đại học Văn Lang được xây dựng theo định hướng ứng dụng, nhằm trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng khả năng vận dụng pháp luật vào các hoạt động kinh doanh, thương mại và quản trị doanh nghiệp. Chương trình không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ các nguyên lý cơ bản về nhà nước, pháp luật và đời sống kinh tế - xã hội, mà còn từng bước phát triển tư duy pháp lý, tư duy phản biện và năng lực giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn kinh doanh.Trong suốt quá trình học, sinh viên được tiếp cận lộ trình đào tạo có tính kế thừa và phát triển liên tục, bắt đầu từ các học phần kiến thức đại cương, kiến thức cơ sở ngành, kiến thức ngành đến các học phần chuyên sâu gắn với lĩnh vực Luật kinh tế. Thông qua đó, sinh viên được trang bị kiến thức về pháp luật dân sự, thương mại, doanh nghiệp, đầu tư, lao động, tài chính, ngân hàng, thuế, cạnh tranh, sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp và các lĩnh vực pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và thị trường.

Theo cấu trúc chương trình đào tạo, ngành Luật kinh tế được thiết kế với thời lượng 130 tín chỉ, phân bổ trong 11 học kỳ. Chương trình bao gồm các khối kiến thức đại cương, cơ sở ngành, ngành, chuyên sâu, học phần kiến tập và trải nghiệm thực tế, học phần thực tập, khóa luận tốt nghiệp hoặc các học phần kỹ năng chuyên sâu thay thế khóa luận. Cách thiết kế này tạo điều kiện để sinh viên từng bước hình thành nền tảng chuyên môn, phát triển kỹ năng nghiên cứu và áp dụng pháp luật, kỹ năng tư vấn pháp lý, soạn thảo văn bản, phân tích hợp đồng, nhận diện rủi ro pháp lý và tham gia giải quyết tranh chấp trong môi trường kinh doanh.
Giai đoạn kiến thức đại cương (Học kỳ 1 và 2): Xây dựng kiến thức nền tảng xã hội, năng lực học tập đại học với AI và bắt đầu tiếp cận kiến thức cơ sở ngành
Ở giai đoạn đầu của chương trình, sinh viên ngành Luật Kinh tế được trang bị hệ thống kiến thức nền tảng về xã hội, chính trị, kinh tế, con người, công nghệ và pháp luật. Các học phần đại cương như Triết học Mác - Lênin, Tâm lý học đại cương, Kinh tế Chính trị Mác Lê Nin và Kinh tế học đại cương giúp sinh viên hình thành nhận thức tổng quát về đời sống xã hội, hoạt động kinh tế, hành vi con người và những vấn đề có liên quan đến nhà nước, pháp luật và quản lý kinh tế. Đối với sinh viên Luật Kinh tế, đây là nền tảng cần thiết để hiểu vì sao pháp luật không tồn tại tách rời mà luôn gắn với sự vận hành của thị trường, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các quan hệ xã hội.
Cùng với nhóm học phần đại cương, sinh viên bắt đầu tiếp cận các học phần cơ sở ngành như Lý luận về Nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp, Lịch sử Nhà nước - pháp luật và các học thuyết chính trị - pháp lý. Các học phần này giúp sinh viên nhận diện bản chất, chức năng của nhà nước và pháp luật; hiểu vai trò của Hiến pháp, quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; đồng thời nắm được quá trình hình thành, phát triển của các tư tưởng chính trị - pháp lý. Từ đó, sinh viên từng bước xây dựng nền tảng tư duy pháp lý, biết cách tiếp cận quy định pháp luật, đặt câu hỏi pháp lý và liên hệ kiến thức pháp luật với các vấn đề phát sinh trong đời sống kinh tế - xã hội.
Đây cũng là giai đoạn sinh viên làm quen với phương pháp học đại học và rèn luyện các kỹ năng hỗ trợ cho việc học luật. Thông qua học phần Kỹ năng số, sinh viên được phát triển khả năng khai thác, xử lý và trình bày thông tin bằng công cụ số. Các học phần Anh văn giúp sinh viên nâng cao năng lực ngoại ngữ, mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu học thuật và chuẩn bị cho môi trường nghề nghiệp có yếu tố hội nhập. Bên cạnh đó, Giáo dục thể chất góp phần rèn luyện sức khỏe, ý thức kỷ luật và nền tảng thể chất cần thiết cho quá trình học tập, làm việc lâu dài.
Một điểm đáng chú ý trong giai đoạn đầu là học phần Khám phá AI: từ nguyên lý đến ứng dụng. Học phần này giúp sinh viên ngành Luật Kinh tế tiếp cận những hiểu biết cơ bản về trí tuệ nhân tạo, đồng thời bước đầu hình thành khả năng sử dụng công cụ AI trong học tập, nghiên cứu và công việc pháp lý. Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh, thương mại, quản trị doanh nghiệp và dịch vụ pháp lý ngày càng chịu tác động của công nghệ số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, việc trang bị kiến thức về AI giúp sinh viên thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường lao động và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm trong lĩnh vực pháp luật.
Giai đoạn chuyển tiếp (Học kỳ 3,4,5): Phát triển với kiến thức cơ sở ngành và ngành
Bước sang giai đoạn chuyển tiếp ở Học kỳ 3, 4 và 5, sinh viên ngành Luật Kinh tế tiếp tục phát triển kiến thức cơ sở ngành, kiến thức ngành và bắt đầu tiếp cận rõ hơn với các lĩnh vực pháp luật gắn với hoạt động kinh doanh. Ở nhóm học phần cơ sở ngành, sinh viên được học Tư Duy Pháp Lý, Phương pháp nghiên cứu Luật học, Kỹ năng soạn thảo văn bản, Vietnamese Legal System và Luật So sánh. Đây là những học phần có vai trò quan trọng trong việc hình thành phương pháp nghiên cứu pháp luật, kỹ năng đọc hiểu văn bản pháp luật, kỹ năng lập luận, kỹ năng soạn thảo và khả năng tiếp cận hệ thống pháp luật Việt Nam trong tương quan với các hệ thống pháp luật khác. Những năng lực này là nền tảng để sinh viên có thể phân tích, tư vấn và xử lý các vấn đề pháp lý trong môi trường doanh nghiệp, thương mại và hội nhập quốc tế.

Song song với đó, sinh viên được trang bị kiến thức ngành thông qua các học phần như Những vấn đề chung về Luật Dân sự, tài sản và quyền thừa kế, Luật Hành chính và Tố tụng hành chính, Luật Hình sự, Pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, Pháp luật về chủ thể kinh doanh, Pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ, Luật Tố tụng hình sự, Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Lao động. Các học phần này giúp sinh viên nắm bắt những lĩnh vực pháp luật thiết yếu điều chỉnh đời sống xã hội và hoạt động kinh tế, đặc biệt là quan hệ dân sự, hợp đồng, doanh nghiệp, thương mại, lao động, quản lý nhà nước và trách nhiệm pháp lý. Đối với ngành Luật Kinh tế, đây là giai đoạn quan trọng để sinh viên hiểu cách pháp luật điều chỉnh hoạt động của chủ thể kinh doanh, giao dịch thương mại, quan hệ lao động và các tranh chấp có thể phát sinh trong thực tiễn.
Giai đoạn củng cố kiến thức (Học kì 6,7,8,9): Củng cố kiến thức chuyên sâu về pháp luật kinh tế, tăng cường kỹ năng nghề luật và liên hệ với thực tiễn
Giai đoạn củng cố kiến thức ở Học kỳ 6, 7, 8 và 9 tập trung vào việc hoàn thiện kiến thức chuyên sâu về pháp luật kinh tế, thương mại, tài chính, đầu tư, hội nhập và các lĩnh vực pháp luật có tính ứng dụng cao. Theo lộ trình đào tạo, sinh viên tiếp tục học các học phần như Luật Tố tụng dân sự; Công pháp Quốc tế và pháp luật ASEAN; Luật Sở hữu trí tuệ; Pháp luật về tài chính; Tội phạm học và Luật phòng, chống tham nhũng; Luật Thương mại Quốc tế; Tư pháp Quốc tế; Luật Đất đai; Nghề luật và đạo đức nghề luật; Luật Cạnh tranh; Luật Thi hành án dân sự; Pháp luật các tổ chức Quốc tế về thương mại; Pháp luật về thương mại điện tử; Pháp luật kinh doanh bất động sản; Luật Đầu tư; Pháp luật về xuất nhập khẩu; Luật Môi trường.
Các học phần trong giai đoạn này giúp sinh viên mở rộng và đào sâu kiến thức pháp luật trong những lĩnh vực gắn trực tiếp với hoạt động kinh tế và kinh doanh hiện đại. Sinh viên được tiếp cận các vấn đề pháp lý về giải quyết tranh chấp dân sự - kinh doanh, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tài chính, thương mại quốc tế, tư pháp quốc tế, đất đai, đầu tư, cạnh tranh, thương mại điện tử, bất động sản, xuất nhập khẩu và môi trường. Thông qua đó, sinh viên không chỉ nắm vững quy định pháp luật mà còn rèn luyện khả năng nhận diện rủi ro pháp lý, phân tích tình huống, lựa chọn căn cứ pháp lý phù hợp và đề xuất phương án xử lý đối với các vấn đề phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp và thị trường.
Đặc biệt, các học phần như Luật Cạnh tranh, Pháp luật về thương mại điện tử, Pháp luật kinh doanh bất động sản, Luật Đầu tư, Pháp luật về xuất nhập khẩu và Pháp luật các tổ chức Quốc tế về thương mại thể hiện rõ định hướng chuyên ngành Luật Kinh tế của chương trình. Thông qua các học phần này, sinh viên có điều kiện tiếp cận sâu hơn với những lĩnh vực pháp luật gắn với thị trường, doanh nghiệp, giao dịch thương mại, đầu tư trong và ngoài nước, thương mại số và hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng để sinh viên chuẩn bị cho các hoạt động kiến tập, tư vấn pháp luật cộng đồng, thực tập và định hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Giai đoạn trải nghiệm thực tế (Học kỳ 10): Kiến tập và tư vấn pháp luật cộng đồng
Một điểm nổi bật trong lộ trình học ngành Luật tại Văn Lang là sinh viên được tiếp cận hoạt động kiến tập và tư vấn pháp luật cộng đồng ở Học kỳ 9. Đây là những học phần giúp sinh viên đưa kiến thức pháp luật ra khỏi lớp học, quan sát thực tiễn nghề nghiệp và tham gia giải quyết các vấn đề pháp lý gắn với đời sống xã hội. Thông qua kiến tập, sinh viên có cơ hội hiểu rõ hơn môi trường làm việc tại các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hoặc đơn vị hành nghề luật. Trong học phần Tư vấn pháp luật cộng đồng, sinh viên được rèn luyện tinh thần phục vụ xã hội, kỹ năng lắng nghe, kỹ năng giao tiếp với người dân, kỹ năng xác định vấn đề pháp lý và đề xuất hướng giải quyết phù hợp.
Những trải nghiệm này giúp sinh viên hình thành bản lĩnh nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề luật – những yếu tố quan trọng đối với người học luật trong bối cảnh hiện nay.

Giai đoạn kết thúc (Học kì 11): Thực tập, khóa luận và hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp
Bên cạnh học phần Thực tập, sinh viên đủ điều kiện có thể thực hiện Khóa luận tốt nghiệp để phát triển năng lực nghiên cứu chuyên sâu, tư duy phản biện, kỹ năng viết học thuật, kỹ năng lập luận và khả năng đề xuất giải pháp pháp lý. Trường hợp không lựa chọn thực hiện khóa luận, sinh viên có thể học các học phần kỹ năng chuyên sâu của Ngành Luật Kinh tế: Kỹ năng giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, Kỹ năng đàm phán, soạn thảo, tư vấn hợp đồng trong kinh doanh, Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án trong kinh doanh
Như vậy, giai đoạn cuối chương trình là bước hoàn thiện quan trọng, giúp sinh viên tổng hợp kiến thức đã học, phát triển năng lực nghiên cứu hoặc năng lực thực hành nghề luật theo định hướng lựa chọn. Dù thực hiện khóa luận hay học các học phần kỹ năng chuyên sâu, sinh viên đều có cơ hội củng cố tư duy pháp lý, kỹ năng lập luận, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng vận dụng pháp luật vào các tình huống nghề nghiệp cụ thể.
Sinh viên học được gì?
Sau khi tham gia chương trình đào tạo ngành Luật tại Trường Đại học Văn Lang, sinh viên được trang bị hệ thống kiến thức pháp luật toàn diện, có tính kế thừa từ nền tảng đến chuyên sâu. Ở giai đoạn đầu, sinh viên học các kiến thức đại cương về xã hội, con người, kinh tế, nhà nước và pháp luật thông qua các học phần như Triết học và Kinh tế Mác - Lênin, Tâm lý học đại cương, Kinh tế học đại cương, Lý luận về Nhà nước và pháp luật, Lịch sử Nhà nước - pháp luật và các học thuyết chính trị - pháp lý.
Bước sang các giai đoạn tiếp theo, sinh viên tiếp cận hệ thống kiến thức cơ sở ngành và kiến thức ngành thông qua các học phần như Tư duy pháp lý, Phương pháp nghiên cứu Luật học, Kỹ năng soạn thảo văn bản, Vietnamese Legal System, Luật So sánh, Pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, Luật Hình sự phần chung, Luật Hôn nhân và gia đình, Pháp luật về thương mại, Luật Lao động, Luật Hình sự phần các tội phạm, Công pháp quốc tế và Pháp luật ASEAN, Pháp luật về tài chính.
Ở giai đoạn củng cố và chuyên sâu, sinh viên tiếp tục học các lĩnh vực pháp luật kinh tế có tính thực tiễn cao Luật Thương mại Quốc tế, Luật Cạnh tranh, Pháp luật về thương mại điện tử, Pháp luật kinh doanh bất động sản, Luật Đầu tư, Pháp luật về xuất nhập khẩu và Pháp luật các tổ chức Quốc tế, Pháp luật về xuất nhập khẩu. Thông qua các học phần này, sinh viên có khả năng nhận diện, phân tích và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động đầu tư, kinh doanh, giao dịch thương mại, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, cạnh tranh trên thị trường và quan hệ hợp tác quốc tế. Đồng thời, sinh viên được rèn luyện kỹ năng tư vấn pháp lý, đánh giá rủi ro pháp lý, phân tích hợp đồng, vận dụng quy định pháp luật vào tình huống thực tiễn và đề xuất giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp, tổ chức trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng.
Sinh viên trải nghiệm được gì?
Trong quá trình học tập, sinh viên ngành Luật Kinh tế được trải nghiệm phương pháp học luật theo hướng ứng dụng thông qua thảo luận tình huống, nghiên cứu bản án, phân tích quy định pháp luật, xử lý hồ sơ giả định, soạn thảo văn bản, tư vấn pháp lý, đàm phán và giải quyết tranh chấp. Bên cạnh các học phần chuyên môn, sinh viên còn được rèn luyện kỹ năng mềm và năng lực hỗ trợ nghề nghiệp thông qua các học phần như Kỹ năng số, Kỹ năng công dân toàn cầu, Kỹ năng soạn thảo văn bản, Nghề luật và đạo đức nghề luật. Những học phần này giúp sinh viên phát triển khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, thuyết trình, sử dụng công cụ số, trình bày quan điểm pháp lý và hình thành tác phong nghề nghiệp phù hợp với yêu cầu của lĩnh vực pháp luật.

Các học phần kỹ năng, học phần tố tụng, học phần chuyên ngành và học phần thực hành giúp sinh viên từng bước chuyển từ việc tiếp thu kiến thức sang vận dụng kiến thức pháp luật vào tình huống nghề nghiệp. Đặc biệt, ở giai đoạn cuối chương trình, sinh viên có cơ hội rèn luyện các kỹ năng chuyên ngành gắn trực tiếp với lĩnh vực Luật Kinh tế thông qua các học phần thay thế khóa luận như Kỹ năng giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, Kỹ năng đàm phán, soạn thảo, tư vấn hợp đồng trong kinh doanh và Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án trong kinh doanh. Đây là những học phần giúp sinh viên nâng cao năng lực xử lý hồ sơ, xây dựng phương án tư vấn, soạn thảo và đàm phán hợp đồng, phân tích tranh chấp và đề xuất giải pháp pháp lý phù hợp trong hoạt động kinh doanh.
Đặc biệt, thông qua học phần Kiến tập hoặc Tư vấn pháp luật cộng đồng ở Học kỳ 10, sinh viên có cơ hội quan sát thực tiễn nghề luật và tham gia các hoạt động pháp lý gắn với cộng đồng. Đến Học kỳ 11, sinh viên tiếp tục tham gia Thực tập, thực hiện Khóa luận tốt nghiệp hoặc học các học phần thay thế khóa luận để hoàn thiện năng lực nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp. Qua đó, sinh viên không chỉ củng cố kiến thức pháp luật đã học mà còn phát triển kỹ năng thực hành, ý thức trách nhiệm xã hội, đạo đức nghề luật và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế.
Sinh viên đạt được kỹ năng và năng lực gì sau khi hoàn tất chương trình?
Sau khi hoàn tất chương trình đào tạo ngành Luật Kinh tế, sinh viên có khả năng nhận diện, phân tích và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại, đầu tư, lao động, tài chính và giải quyết tranh chấp. Sinh viên có thể đọc hiểu văn bản pháp luật, xác định quan hệ pháp luật, phân tích tình huống, nghiên cứu hồ sơ, lựa chọn căn cứ pháp lý phù hợp và đề xuất phương án giải quyết vấn đề.
Về kỹ năng nghề nghiệp, sinh viên được rèn luyện kỹ năng nghiên cứu pháp luật, kỹ năng tư duy pháp lý, kỹ năng soạn thảo văn bản, kỹ năng tư vấn, kỹ năng đàm phán, kỹ năng giải quyết tranh chấp, kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, thuyết trình và sử dụng công cụ số trong công việc pháp lý.
Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, sinh viên hình thành ý thức tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề luật, tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, khả năng học tập suốt đời và khả năng thích ứng với môi trường nghề nghiệp. Đây là nền tảng để sinh viên ngành Luật Kinh tế có thể làm việc tại doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, tổ chức hành nghề luật, tổ chức tư pháp, tổ chức quốc tế, đơn vị nghiên cứu, đào tạo hoặc tiếp tục học tập ở bậc cao hơn.
Tác giả: Hiếu Lê-Khoa Luật
Ngành Luật kinh tế tại Trường Đại học Văn Lang được xây dựng theo định hướng ứng dụng, nhằm trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức pháp luật vững chắc cùng khả năng vận dụng pháp luật vào các hoạt động kinh doanh, thương mại và quản trị doanh nghiệp. Chương trình không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ các nguyên lý cơ bản về nhà nước, pháp luật và đời sống kinh tế - xã hội, mà còn từng bước phát triển tư duy pháp lý, tư duy phản biện và năng lực .iải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn kinh doanh
Thẻ