Thạc sĩ Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tiếp tục trở thành xu hướng nghề nghiệp hấp dẫn trong bối cảnh hiện đại.
Chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng nhằm giúp học viên nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng hoạt động nghề nghiệp về khả năng lãnh đạo, quản lý, điều hành và cải tiến các hoạt động trong lĩnh vực Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; có năng lực làm việc độc lập, sáng tạo; có khả năng thiết kế và tái thiết kế hệ thống chuỗi cung ứng, ứng dụng kết quả nghiên cứu, phát hiện và tổ chức thực hiện các công việc phức tạp trong hoạt động chuyên môn nghề nghiệp. Ngoài ra, người học còn có khả năng phát huy và sử dụng hiệu quả kiến thức chuyên ngành vào các công việc cụ thể, hỗ trợ ra quyết định trong các hoạt động vận hành chuỗi cung ứng, phù hợp với điều kiện thực tế tại cơ quan, tổ chức, đơn vị kinh tế; có khả năng tiếp tục học tập nâng cao trình độ và tham gia chương trình đào tạo tiến sĩ thuộc các ngành gần hoặc liên quan.
8510605
Thạc sĩ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng
Ứng viên không cần học bổ sung kiến thức với các ngành sau:
Ứng viên sẽ học tối đa 6TC bổ sung kiến thức gồm 3 môn học:
18-24 tháng
Danh mục các học phần trong chương trình đào tạo định hướng ứng dụng
| STT | Mã học phần | Tên học phần | Khối lượng (tín chỉ) |
|---|---|---|---|
Phần I: Kiến thức chung | 6 | ||
| 1 | 81PHIL6013 | Triết học (Philosophy) | 3 |
| 2 | 81LSCM6023 | Phương pháp nghiên cứu khoa học (Research methodology) | 3 |
Phần II: Kiến thức cơ sở ngành | 15 | ||
Bắt buộc | 15 | ||
| 3 | 81LSCM7033 | Kỹ thuật hệ thống (Systems Engineering) | 3 |
| 4 | 81LSCM7043 | Kinh tế kỹ thuật (Engineering Economy) | 3 |
| 5 | 81LSCM7053 | Vận trù học (Operations Research) | 3 |
| 6 | 81LSCM7063 | Thống kê trong công nghiệp (Industrial Statistics) | 3 |
| 7 | 81LSCM7073 | Kiểm soát và quản lý chất lượng (Quality Control and Management) | 3 |
Phần III: Kiến thức chuyên ngành | 24 | ||
Bắt buộc | 12 | ||
| 8 | 81LSCM7083 | Quản lý thu mua (Procurement Management) | 3 |
| 9 | 81LSCM7093 | Quản lý vận tải Logistics (Logistics Transportation Management) | 3 |
| 10 | 81LSCM7103 | Hoạch định tồn kho và vật tư (Inventory and Warehouse Planning) | 3 |
| 11 | 81LSCM7113 | Tinh gọn trong chuỗi cung ứng (Lean Management in Supply Chain Systems) | 3 |
Tự chọn (Chọn 4 trong 6 học phần từ 12 đến 17) | 12 | ||
| 12 | 81LSCM7123 | Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) | 3 |
| 13 | 81LSCM7133 | Hoạch định nguồn lực ERP (Enterprise Resources Planning) | 3 |
| 14 | 81LSCM7143 | Kỹ thuật thiết kế mặt bằng công nghiệp (Facility Layout and Planning) | 3 |
| 15 | 81LSCM7153 | Đánh giá kinh tế và quản lý dự án (Economic evaluation & Project management) | 3 |
| 16 | 81LSCM7163 | Kế toán quản trị (Management Accounting) | 3 |
| 17 | 81LSCM7173 | Quản trị nguồn nhân lực (Human Resources Management) | 3 |
Phần IV: Thực tập tốt nghiệp và Đề án tốt nghiệp | 15 | ||
| 18 | 81LSCM7186 | Thực tập tốt nghiệp (Graduation Internship) | 6 |
| 19 | 81LSCM7199 | Đề án tốt nghiệp (Graduation Project) | 9 |
Tổng cộng | 60 | ||
Danh mục các học phần trong chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu
| STT | Mã học phần | Tên học phần | Khối lượng (tín chỉ) |
| Tổng số | |||
| Phần I: Kiến thức chung | 6 | ||
| 1 | 81PHIL6013 | Triết học (Philosophy) | 3 |
| 2 | 81LSCM6023 | Phương pháp nghiên cứu khoa học (Research methodology) | 3 |
| Phần II: Kiến thức cơ sở ngành | |||
| Bắt buộc | 15 | ||
| 3 | 81LSCM7033 | Kỹ thuật hệ thống (Systems Engineering) | 3 |
| 4 | 81LSCM7043 | Kinh tế kỹ thuật (Engineering Economy) | 3 |
| 5 | 81LSCM7053 | Vận trù học (Operations Research) | 3 |
| 6 | 81LSCM7063 | Thống kê trong công nghiệp (Industrial Statistics) | 3 |
| 7 | 81LSCM7073 | Kiểm soát và quản lý chất lượng (Quality Control and Management) | 3 |
| Phần III: Kiến thức chuyên ngành | 12 | ||
| Tự chọn (Chọn 4 trong 10 học phần từ 8 đến 17) | 12 | ||
| 8 | 81LSCM7083 | Quản lý thu mua (Procurement Management) | 3 |
| 9 | 81LSCM7093 | Quản lý vận tải Logistics (Logistics Transportation Management) | 3 |
| 10 | 81LSCM7103 | Hoạch định tồn kho và vật tư (Inventory and Warehouse Planning) | 3 |
| 11 | 81LSCM7113 | Tinh gọn trong chuỗi cung ứng (Lean Management in Supply Chain Systems) | 3 |
| 12 | 81LSCM7123 | Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) | 3 |
| 13 | 81LSCM7133 | Hoạch định nguồn lực ERP (Enterprise Resources Planning) | 3 |
| 14 | 81LSCM7143 | Kỹ thuật thiết kế mặt bằng công nghiệp (Facility Layout and Planning) | 3 |
| 15 | 81LSCM7153 | Đánh giá kinh tế và quản lý dự án (Economic evaluation & project management) | 3 |
| 16 | 81LSCM7163 | Kế toán quản trị (Management Accounting) | 3 |
| 17 | 81LSCM7173 | Quản trị nguồn nhân lực (Human Resources Management) | 3 |
| Phần IV: Luận văn tốt nghiệp và chuyên đề nghiên cứu | 27 | ||
| 18 | 81LSCM7206 | Chuyên đề Quản lý chuỗi cung ứng 1 (Special topic on Supply Chain Management 1) | 6 |
| 19 | 81LSCM7216 | Chuyên đề Quản lý chuỗi cung ứng 2 (Special topic on Supply Chain Management 2) | 6 |
| 20 | 81LSCM72218 | Luận văn tốt nghiệp (Graduation Thesis) | 15 |
| Tổng cộng | 60 | ||
Gửi thất bại